You are on page 1of 4

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH HƯNG

Trụ sở: Tổ dân phố Rạng Đông,P.Biên Giang,Q.Hà Đông, Hà Nội Điện thoại : 0462913748
E-mail : minhhung2013.hn@gmail.com Hotline: 0988390799

BẢNG GIÁ CHI TIẾT CÔNG TRÌNH


Kính gửi : A.Quang
Công trình : Khu thương mại - dịch vụ và shophouse
Địa chỉ : Đại lộ Hùng Vương - Phường 7 - Tuy Hòa - Phú Yên
Chúng tôi xin kính gửi tới quý khách hàng bảng báo giá chi tiết cho công trình như sau:
QUY CÁCH SẢN PHẨM KÍCH THƯỚC SL Tổng DT Đơn giá cửa Đơn giá PK Thành tiền
STT KÝ HIỆU
Diễn giải Kính Rộng Cao (bộ) (m2) (VNĐ/m2) (VNĐ) (VNĐ)

I.SHOP HOUSE 1

1.1 Căn giữa

1 CD-01 Cửa đi mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 3 900 2 800 32 349.44 2,080,000 5,800,000 912,435,200

2 CD-02 Cửa đi mở quay 1 cánh 10,38mm trắng 900 2 700 64 155.52 2,080,000 1,500,000 419,481,600

3 CS-01 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 3 900 1 900 64 474.24 2,030,000 1,920,000 1,085,587,200

4 CS-02 Cửa sổ mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 2 400 1 900 64 291.84 2,030,000 1,450,000 685,235,200

Kính cường lực 12mm, khung thép hộp


5 Mái kính CL 12mm 4 670 1 250 32 186.80 1,600,000 298,880,000
50x50X2mm

1.2 Căn góc

1 CD-01 Cửa đi mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 2 360 2 800 4 26.43 2,080,000 2,500,000 64,978,560
2 CD-02 Cửa đi mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 3 140 2 800 4 35.17 2,080,000 4,000,000 89,149,440

3 CD-03 Cửa đi mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 5 080 2 800 4 56.90 2,080,000 5,800,000 141,543,680

4 CD-04 Cửa đi mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 4 635 2 800 4 51.91 2,080,000 5,800,000 131,176,960

5 CD-05 Cửa đi mở quay 1 cánh 10,38mm trắng 900 2 700 4 9.72 2,080,000 1,500,000 26,217,600

6 CS-01 Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 2 360 1 900 8 35.87 2,030,000 950,000 80,420,160

7 CS-02 Cửa sổ mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 3 140 1 900 8 47.73 2,030,000 1,450,000 108,487,840

8 CS-03 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 5 080 1 900 8 77.22 2,030,000 1,920,000 172,108,480

9 CS-04 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 4 635 1 900 8 70.45 2,030,000 1,920,000 158,377,560

Cửa đi mở quay 1 cánh 10,38mm trắng 900 2 700 4 9.72 2,080,000 1,500,000 26,217,600
10 CS-05
Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 1 320 1 900 4 10.03 2,030,000 950,000 24,164,960

11 CS-06 Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 1 835 1 900 4 13.95 2,030,000 950,000 32,110,380

12 CS-07 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 4 930 1 900 4 37.47 2,030,000 1,920,000 83,740,040

13 CS-08 Cửa sổ mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 3 415 1 900 4 25.95 2,030,000 1,450,000 58,486,620

II.SHOP HOUSE 2

1.1 Căn giữa

1 CD-01 Cửa đi mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 3 900 2 800 32 349.44 2,080,000 5,800,000 912,435,200
2 CD-02 Cửa đi mở quay 1 cánh 10,38mm trắng 900 2 700 64 155.52 2,080,000 1,500,000 419,481,600

3 CS-01 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 3 900 1 900 64 474.24 2,030,000 1,920,000 1,085,587,200

4 CS-02 Cửa sổ mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 2 400 1 900 64 291.84 2,030,000 1,450,000 685,235,200

Kính cường lực 12mm, khung thép hộp


5 Mái kính CL 12mm 4 670 950 32 141.97 1,600,000 ` 227,148,800
50x50X2mm

1.2 Căn góc

1 CD-01 Cửa đi mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 2 360 2 800 4 26.43 2,080,000 2,500,000 64,978,560

2 CD-02 Cửa đi mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 3 140 2 800 4 35.17 2,080,000 4,000,000 89,149,440

3 CD-03 Cửa đi mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 5 080 2 800 4 56.90 2,080,000 5,800,000 141,543,680

4 CD-04 Cửa đi mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 3 635 2 800 4 40.71 2,080,000 5,800,000 107,880,960

5 CD-05 Cửa đi mở quay 1 cánh 10,38mm trắng 900 2 700 4 9.72 2,080,000 1,500,000 26,217,600

6 CS-01 Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 2 360 1 900 8 35.87 2,030,000 950,000 80,420,160

7 CS-02 Cửa sổ mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 3 140 1 900 8 47.73 2,030,000 1,450,000 108,487,840

8 CS-03 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 5 080 1 900 8 77.22 2,030,000 1,920,000 172,108,480

9 CS-04 Cửa sổ mở quay 3 cánh 10,38mm trắng 3 635 1 900 8 55.25 2,030,000 1,450,000 123,761,560

Cửa đi mở quay 1 cánh 10,38mm trắng 900 2 700 4 9.72 2,080,000 1,500,000 26,217,600
10 CS-05
Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 1 320 1 900 4 10.03 2,030,000 950,000 24,164,960
11 CS-06 Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 1 835 1 900 4 13.95 2,030,000 950,000 32,110,380

12 CS-07 Cửa sổ mở quay 4 cánh 10,38mm trắng 4 930 1 900 4 37.47 2,030,000 1,920,000 83,740,040

13 CS-08 Cửa sổ mở quay 2 cánh 10,38mm trắng 2 415 1 900 4 18.35 2,030,000 950,000 41,058,620

Tổng giá trị trước thuế 3,853.88 9,050,526,960

Hà Nội, Ngày 05 tháng 04 năm 2019

Lưu ý: * Đơn giá trên chưa bao gồm 10% VAT,đã bao gồm vật tư và nhân công lắp đặt hoàn thiện tại công trình .

* Khối lượng trên là khối lượng tạm tính,khối lượng thực tế là khối lượng thực tế khi thi công

* Nhôm Xingfa; PK KinLong;Kính Hải Long

- Hệ 55: dày 2mm đối với cửa đi mở quay, dày 1,4mm đối với cửa sổ mở quay

- Cửa đi mở quay 4 cánh bao gồm: 16 bản lề 3D + khóa đa điểm

- Cửa đi mở quay 3 cánh bao gồm: 12 bản lề 3D + khóa đa điểm

- Cửa đi mở quay 2 cánh bao gồm: 8 bản lề 3D + khóa đa điểm

- Cửa đi mở quay 1 cánh bao gồm: 4 bản lề 3D + bộ khóa đơn điểm

(Nếu cửa đi mở quay 1 cánh sử dụng tay nắm đơn điểm thì đơn giá PK=1,400,000đ)

- Cửa sổ mở quay 4 cánh, 3 cánh, 2 cánh bao gồm: thanh chuyển động đa điểm + Bản lề chữ A

(Nếu cửa sổ mở quay sử dụng tay nắm đơn điểm thì đơn giá PK=1,250,000đ -4 cánh, 900,000đ -3 cánh, 650.000đ -2 cánh)

KHÁCH HÀNG XÁC NHẬN GIÁM ĐỐC NGƯỜI LẬP

Lê Duy Hưng Vũ Thế Đức