Вы находитесь на странице: 1из 25

Legend:

To be Filled in by PE
To be Filled in by SC
To be Filled by MM
To be Filled by FIN
To be Filled by Pur
* Mandatory Field For MM Creation

General data

Material No.* Product Description * Vendor*


( IG or OG )
(Max 18 characters)* (Max 40 characters)*

Requester** PE PE PUR

DS71P-CV SMALL PLATE


Forigen trade import Basic1_Project

Material Type * Comm./imp. code no Base unit of measurment * Material Group


Entity * Ext. Matl. Group (Star code)*
( HS code )* (PC, M, KG, G) (013)
(Code:Y003,Y004)

PE PE SC PE PE PUR

6060 Y004 PC 013


Purchasing MRP1

Plant-sp.matl status* Autom. PO* Post to insp. Stock*


Purchasing grp* Lot size Minimum lot size* Rounding Value*
(D, A) (tick) (tick)

PUR PE PE CS & Q SC PUR PUR

D x x
MRP1

MRP Type* Procurement type* Special procurement*


ABC Indicator Reorder Point* MRP Controller* Quota arr. Usage*
(PD, ND) (E, F) (blk, 10, 30, 50)

PE SC SC SC PE PUR PUR

PD 35 F
MRP 2

Backflush*
Prod. stor. Location* Default supply area* Storage loc. for EP* GR Processing Time Safety Stock*
1 (Fix)

PE MM MM MM SC SC

1
MRP 3

SchedMargin key* Import Item


Planned Deliv. Time* Period Indicator Strategy Group (F/G = 52)* Availability Check*
( tick or blank )
000 (Fix)

PUR PE SC SC SC PUR

000
MRP 4 Plant Data / Storage 1 Plant Data / Storage 2

Individual/coll. Neg. stocks in plant Profit center * Log. Handling


CC phys. Inv. INd. (A,B,C,D) Period ind. For SLED
(2)* group*
(√) RM only RM only

PE SC_check SC SC

2
Warehouse Mgmt 1 Warehouse Mgmt 2

Stock Stock Storage Price unit*


Quant/box Box Dimention LE quantity* Un* UST*
removal* placemen* Section Ind*
1 (Fix)

PUR PUR SC_WH SC_WH SC_WH SC_WH SC_WH SC_WH FIN


Accounting1 Costing1

Price Control* Valuation Class* No Costing* With Qty Structure*


Standard price* (VND)
( S => IG,V => OG ) (Y002, Y003 ) ( √ or Blank)
√ (Fix)

FIN FIN FIN FIN FIN


Costing1

Material origin* Costing Lot Size*


Profit Center*
√ (Fix) 1000 (Fix)

FIN FIN FIN


Legend:
To be Filled in by PE
To be Filled in by SC
To be Filled by MM
To be Filled by FIN
To be Filled by Pur
* Mandatory Field For MM Creation

General data

Material No.* Product Description*


Entity *
(Max 18 characters)* (Max 40 characters)

Requester** PE PE PE

KB413S_C15329 13A 250V 1G 3 PIN UNIVERSAL SKT_C15329 6060


Forigen trade import B

Material Type * Product


Comm./imp. code no Base unit of measurment *
Material Group * hierarchy* Gross weight *
(Code: Y001 ) ( HS code )* (PC, M, KG, G)
(Basic View)

PE SC PE PE PE PE

Y001 PC 013 1F0A50110300019A71 105


Basic1_Project

Set/Dimension Packaging Mat Data*


Net weight * Weight unit * Volume * Volume unit * EAN/UPC
(LxWxH) 0001 (Fix)

PE PE PE PE PE PE

99.8 g 595125 mm3 115x115x45 0001


Basic data 2 Sales : sale org.1 Sales : sale

Prod./insp. Memo* Taxable* Matl Statistics grp *


Min. order qty* Min. dely qty* Delivery Unit Rounding Profile*
(Product code) 2 (Fix) 1 (fix)

MM PE SC SC SC SC PE

2 1
Sales : sale org.2 Sales : General/Plant Foreign Trade import
Product hierarchy
Matl pricing grp * Item category grp* Trans.grp* Loading grp* Comm./imp. code no*
(Sales View*) Profit center *
00 (fix) Y104 (Fix) Refer in Basic data 1 0001 0021 ( HS code )

PE PE PE SC SC FIN SC

00 Y104 80
Purchasing MRP 1

Purchasing grp* Plant-sp.matl status*


Autom. PO* Post to insp. Stock* Lot Size* Minimum lot size Rounding Value
005 A

PE PE PE CS & Q SC SC SC

005 A x
MRP 1

MRP Type* Procurement type* Special procurement*


Maximum Lot Size ABC Indicator Reorder Point MRP Controller*
M0 E Blank

SC PE SC SC PE PE PE

M0 35 E
MRP 2

Backflush Prod. stor. Location* SchedMargin key*


In-house production GR Processing Time Strategy Group (F/G = 52)
1 (Fix) 0021 000 (Fix)

PE PE SC SC PE SC

1 0021 000
MRP 3 MRP 4 Work scheduling

Individual/coll* Prod.sched.profile*
Consumption Mode Fw Comsumption Bw Consumption Availability Check
1 Z00001

SC SC SC SC SC PE

Z00001
Plant Data / Storage 1 Plant Data / Storage 2 Accounting1

Neg. stocks in plant Profit center * Log. Handling Valuation Class Price unit
CC phys. Inv. INd. (A,B,C,D) Period ind. For SLED
(√) RM only RM only group Y001 1 (Fix)

SC SC_WH FIN FIN


Accounting1 Costing1

Price Control* No Costing With Qty Structure Material origin Costing Lot Size
Standard price (VND)
S (Blank) √ (Fix) √ (Fix) 1000 (Fix)

FIN FIN FIN FIN FIN FIN


Cho biết mã sản phẩm được sản xuất ở đâu

Cho biết sản phẩm, Lk đó thuộc family nào

Cho biết mã sản phẩm thuộc FG hay BTP…

Mức tiêu hao

Cho biết mã sp thuộc dạng NVL,BTP hay FG

Cho biết độ quan trọng của SP, LK

Xác định thời gian tiêu thụ trong ngày để tiêu thụ phía sau

Mã sp được tính bằng đơn vị gì(pc,m,kg,g)

Kế hoạch yêu cầu độc lập mà nằm sau ngày yêu cầu

Xác định thời gian tiêu thụ trong ngày để tiêu thụ phía trước

Qua khâu kiểm tra


Thời gian sản xuất trong nhà máy
Ngày Update trên hệ thống là ngày bao nhiêu
Cho biết mã linh kiện đang ở kho nào
Cho biết nhiều số lượng đặt hàng
Phân nhóm sản phẩm
Cho biết tình trạng hoạt động của sản phẩm
Cho biết số lượng đặt hàng nhiều nhất
Cho biết số lượng đặt hàng ít nhất
Kế hoạch thời gian giao hàng

Tín hiệu để pull NVL

Đơn vị giá
Phân cấp sản phẩm
Nhóm mua hàng
Số lượng đóng gói trong 1 Box
Con số linh kiện,nguyên vật liệu,bán thành phẩm,
FG tồn kho an toàn

Cho biết mã sp được sản xuất ở đâu,cung cấp bởi ai.

Mức định giá


Mức định giá

Kiểm soát về giá

Giá linh kiện,nguyên vật liệu,bán thành phẩm


Kho lưu trữ
Cho biết sp có chạy thường xuyên hay không
Giá thực tế linh kiện,nguyên vật liệu,bán thành phẩm
F(Chạy bên ngoài)
PROCUREMENT TYPE
E(Chạy ở CVN)
MRP CONTROLLER 014 : Zencelo
MO ( hàng thành phẩm)
MRP TYPE PD (Linh kiện )
ND ( bán thành phẩm )
BACKFLUSH 1
Y001(FG)
MATERIAL TYPE Y004(Nguyên Vật Liệu)
Y003(Bán TP)
A Significant Material
ABC ANALYSIS B Material - Medium Significance
C Material - Low Significance
BACKWARD CONSUMPTION PERIOD
M
PC
BASE UNIT OF MEASURE
KG
G
CONSUMPTION MODE 2 Backward/forward consumption
FORWARD CONSUMPTION PERIOD
GR PROCESSING TIME
INCOMING INSPECTION X
INHOUSE PRODUCTION TIME 0
LAST CHANGE PRICE 04.01.2012
LOADING GROUP 0011/0021
LOT SIZE EX
MATERIAL GROUP 006
MATERIAL STATUS A
MAXIMUM LOT SIZE
MINIMUM LOT SIZE
PLANNED DELIVERY TIME
1 ( Thành phẩm)
Individual/coll
2 ( Linh kiện, phantom )
PRICE UNIT 1
PRODUCT HIERARCHY
PURCHASING GROUP 005
ROUNDING VALUE

SAFETY STOCK

30(CVN cung cấp NVL)


SPECIAL PROCUREMENT TYPE 50(CVN chạy trong nhà hoặc phantom)
Trống(CVN mua standard Part )
Y001 : Finished Goods
Valuation Class Y002 : Semi-Finished Goods
Valuation Class
Y003 : Raw Materials
S : part mua từ tập đoàn ( IG )
Price Control
V : part mua ngoài tập đoàn ( OG )
STANDARD PRICE 42.53
STORAGE LOCATION
STRATEGY GROUP
ACTUAL PRICE 4253